Lincsolution
EP Series
BROCHURE
Sản phẩm
  • EP Series
  • Giới thiệu

    LINK EP-300

    Super Engineering Plastics Economical 3D Printer

    • Siêu tiết kiệm, in các sản phẩm có độ phức tạp cao và chi tiết nhỏ, hỗ trợ hầu hết tất cả các loại nhựa hiện nay trên thị trường.

    • Máy in 3D sử dụng nhựa PEEK thế hệ thứ 4 và được sản xuất tại Hàn Quốc theo công nghệ hiện đại

    Đăng ký tư vấn
    Phương pháp in Fused Filament Fabrication (FFF)
    Khổ in 300 X 300 X 300 mm
    Vật liệu PEEK, PEEK-CFR(Carbon), PPS, ULTEM, 9085, Bio-PC, PP, ABS and other high temperature polymers

    Giới thiệu

    LINK EP-500

    Super Engineering Plastics Economical 3D Printer

    • Siêu tiết kiệm, in các sản phẩm có độ phức tạp cao và chi tiết nhỏ, hỗ trợ hầu hết tất cả các loại nhựa hiện nay trên thị trường.

    • Máy in 3D sử dụng nhựa PEEK thế hệ thứ 4 và được sản xuất tại Hàn Quốc theo công nghệ hiện đại

    Đăng ký tư vấn
    Phương pháp in Fused Filament Fabrication (FFF)
    Khổ in 500 X 500 X 500 mm
    Vật liệu PEEK, PEEK-CFR(Carbon), PPS, ULTEM, 9085, Bio-PC, PP, ABS and other high temperature polymers

    Tính năng nổi bật

    1. BUỒNG NHIỆT ĐỘ CAO

    Độ cứng trục Z đạt được hoàn toàn thông qua buồng nhiệt độ (max 250 °C) và vòi phun nhiệt độ (max 510 °C)

    2. VẬT LIỆU IN ĐA DẠNG

    Peek, Peek-CFR (Carbon), PPS, ULTEM, 9085, Bio-PC, PP, ABS và các loại nhựa chịu nhiệt độ cao khác

    3. SIÊU TIẾT KIỆM VẬT LIỆU

    Máy in 3D EP Series tiết kiệm đến 91% vật liệu in so với các máy in thông thường

    4. Giường nhiệt hiệu quả cao

    Sử dụng công nghệ chân không cho phép loại bỏ các bộ phận nhanh chóng, hiệu quả và không gây hư hỏng sau khi in. Hệ thống có khả năng tự động nhận diện và làm nóng vị trí đặt mô hình một cách độc lập, giúp tối ưu hóa quá trình in

    5. Hệ thống sấy khô tự động

    Chức năng sấy tự động được thêm vào hệ thống cấp vật liệu để ngăn ngừa bọt khí do độ ẩm gây ra trong quá trình in và độ bền cũng như vật liệu bị vỡ sau khi in, cho phép in được lâu hơn mà không bị biến dạng

    Thông số kỹ thuật

    TÊN THIẾT BỊLINK EP-300 LINK EP-500
    Loại máy inIn sợi nhựa nóng chảy (FFF)
    Kích thước tổng thể 1190 X 850 X 1525 mm 1467 X 1090 X 1900 mm
    Khối lượng 250 Kg 700 Kg
    Kích thước in300 X 300 X 300 mm 500 X 500 X 500 mm
    Cấu tạo đầu phunĐầu phun đôi LINK – HP Extruder
    Hệ thống điều khiển đầu phunTự cân bằng
    Hệ thống bàn inBàn hút chân không
    Độ phân giải lớp in 0.05 mm đến 0.35 mm
    Đường kính đầu phun0.4 mm
    Nhiệt độ tối đa đầu phunLên đến 510 °C
    Nhiệt độ tối đa buồng inLên đến 250 °C
    Hệ thống giữ nhiệt buồng inCó
    Độ chính xác± 0.1/100 mm
    Tốc độ in2500 mm/min
    Vật liệu in PEEK, PEEK CFR(Carbon), PPS, ULTEM, 9085, Bio PC, PEI, PLA, ABS và các loại polymer chịu nhiệt cao khác
    Hỗ trợ Hỗ trợ làm nóng giường in và bộ hỗ trợ nước
    Định dạng dữ liệuOBJ, STL
    Nguồn điện đầu vào3 pha 4 dây, AC 380V 10kW3 pha 4 dây, AC 380V 20kW
    Chứng nhận KC, CE

    Brochure EP-300/500

    So sánh công nghệ in

    Công nghệ in 3D của Lincsolution có thể tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí so với các phương pháp sản xuất hiện tại.

    Sản phẩm được làm từ EP-Series

    Tham khảo các sản phẩm được làm từ EP-300 và EP-500

    Video

    NHẬN TƯ VẤN TỪ SMART3D